베트남어 사전
베트남어-영어 단어의 뜻과 예문을 검색할 수 있습니다
표제어 검색 결과 "mở bán" (1)
mở bán

영어
동사open for sale
Sản phẩm sẽ được mở bán vào cuối tháng
New products will go on sale at the end of the month
관련 단어 "mở bán" (0)
관련 단어가 없습니다.
표현 "mở bán" (5)
mở bản nhạc yêu thích
play your favorite song
Sản phẩm sẽ được mở bán vào cuối tháng
New products will go on sale at the end of the month
Mỗi cửa phải có tay nắm cửa ngoài có thể mở bằng cơ học.
Each door must have an outer door handle that can be opened mechanically.
Tay nắm cửa phải cho phép mở bằng cơ học hiệu quả trong các trường hợp khẩn cấp.
The handle must allow for effective mechanical opening in emergencies.
Tay nắm cửa ngoài phải có thể mở bằng cơ học.
The outer door handle must be capable of mechanical opening.
